SYNC | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge
SYNC ý nghĩa, định nghĩa, SYNC là gì: 1. moving or happening at the same time and speed as someone or something else: 2. agreeing with…. Tìm hiểu thêm.
time-slots - BATICO
Nghĩa của từ Time slot - Từ điển Anh - Việt: khoảng cách của thời gian, khe thời gian, ... empty time slot khe thời gian trống prime time slot khe thời gian ...
TIME SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary
TIME SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho TIME SLOT: a time when something can happen or is planned to happen, especially when it is one of several…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary
the voice of germany natia todua - Laas
Cho biết thời gian 30 voice channel timeslot trong khung El (PCM-30)? A. 250 B. 125 C. 125 D. 4.9.
